Thú Dương Sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Thú Dương Sơn" là tên riêng của một ngọn núi nằm ở phía Nam huyện Vĩnh Tế, tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thú Dương Sơn là một thắng cảnh nổi tiếng. (Thú Dương Sơn là một thắng cảnh nổi tiếng.)
- Chúng tôi đã đến thăm Thú Dương Sơn trong chuyến du lịch. (Chúng tôi đã đến thăm Thú Dương Sơn trong chuyến du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phong cảnh Thú Dương Sơn": chỉ cảnh đẹp đặc trưng của ngọn núi này.
- Phong cảnh Thú Dương Sơn thật hùng vĩ. (Phong cảnh Thú Dương Sơn thật hùng vĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơn: (danh từ) núi, là yếu tố Hán Việt phổ biến trong các tên núi.
- Danh sơn: (danh từ) núi nổi tiếng.
- Thú Dương Sơn được xem là một danh sơn của vùng. (Thú Dương Sơn được xem là một danh sơn của vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Núi Thú Dương: cách gọi thuần Việt, cùng chỉ một địa danh.
- Núi Thú Dương có lịch sử lâu đời. (Núi Thú Dương có lịch sử lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên riêng "Thú Dương Sơn")
- Tên núi ở phía Nam huyện Vĩnh Tế, Sơn Tây, Trung Quốc